nói giùm

nói giùm

Cháu còn ngại, bác nói giùm cháu với giám đốc về nguyện vọng xin chuyển công tác.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nói thay, nói hộ cho ai đó: Hành động thay mặt người khác để trình bày, bày tỏ ý kiến, nguyện vọng hoặc xin giúp đỡ, thường người đó không thể tự nói hoặc lời nói của mình có thể trọng lượng hơn.
    • Can thiệp, cầu xin giúp đỡ cho ai: Hành động nói để xin giúp đỡ, bênh vực hoặc làm trung gian cho một người khác trong một tình huống khó khăn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cháu còn ngại, bác nói giùm cháu với giám đốc về nguyện vọng xin chuyển công tác. (Cháu còn ngại, bác nói hộ cháu với giám đốc về nguyện vọng xin chuyển công tác.)
    • Nhờ anh nói giùm em với thầy giáo để xin nộp bài muộn. (Nhờ anh nói hộ em với thầy giáo để xin nộp bài muộn.)
    • ấy đã nói giùm cho đứa cháu để không bị đuổi học. ( ấy đã can thiệp cho đứa cháu để không bị đuổi học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nói giùm đôi lời": Một cách nói khiêm tốn, nhờ vả người khác nói hộ một vài ý kiến, lời bênh vực.

    • Xin ông chủ tịch nói giùm đôi lời để mọi người thông cảm cho hoàn cảnh của . (Xin ông chủ tịch nói hộ đôi lời để mọi người thông cảm cho hoàn cảnh của .)
  • "Nhờ nói giùm": Cụm từ thường dùng để mở đầu lời nhờ vả một cách lịch sự.

    • Nhờ anh nói giùm tôi với bên phía đối tác về sự chậm trễ này. (Nhờ anh nói hộ tôi với bên phía đối tác về sự chậm trễ này.)
Biến thể từ gần giống
  • Nói giúp (động từ): Có nghĩa tương tự "nói giùm", dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.

    • Anh có thể nói giúp tôi vài lời được không? (Anh có thể nói hộ tôi vài lời được không?)
  • Nói thay (động từ): Nhấn mạnh vào việc thay mặt hoàn toàn để phát biểu.

  • Can thiệp (động từ): Hành động dùng ảnh hưởng để thay đổi tình thế, thường trang trọng hơn.
  • Bênh vực (động từ): Đứng ra bảo vệ, nói để bảo vệ quan điểm hoặc lợi ích cho người khác.
Từ đồng nghĩa
  • Cầu xin hộ: Xin giúp đỡ, nài nỉ thay cho người khác.
  • Biện hộ cho: Đưa ra lẽ để bảo vệ cho ai đó.
  • Xin hộ: Nhờ vả người khác xin giúp đỡ thay mình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài chính cụm từ "nói giùm".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "nói giùm".)